사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tống tiền" (1)

tống tiền
영어 동사To blackmail
내 단어장
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.

swap_horiz 관련 단어 "tống tiền" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tống tiền" (3)

Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.
Tổng tiền gửi sẽ gồm: tiền gửi cá nhân, tiền gửi của tổ chức (kể cả tiền gửi của tổ chức tín dụng khác).
Total deposits will include: individual deposits, institutional deposits (including deposits from other credit institutions).